ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "góc nhìn" (1件)
góc nhìn
日本語
名視点
Mỗi người có góc nhìn khác nhau.
人それぞれ視点が違う。
類語検索結果 "góc nhìn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "góc nhìn" (1件)
Mỗi người có góc nhìn khác nhau.
人それぞれ視点が違う。
